mặt phấn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt trát phấn: Chỉ khuôn mặt của một người (thường là phụ nữ) được trang điểm bằng phấn. Từ này mang sắc thái cổ điển, thường dùng trong văn chương.
- Thân phận người con gái: Một cách nói ẩn dụ, dùng hình ảnh "mặt phấn" để chỉ chung về thân phận, cuộc đời của người phụ nữ, đặc biệt nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài, sự mong manh và những phận đời long đong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong ánh đèn mờ, mặt phấn của cô ấy trông thật tái nhợt. (Chỉ khuôn mặt được trang điểm.)
- Thân phận mặt phấn bao giờ mới hết long đong? (Chỉ thân phận chung của người phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiếp mặt phấn": Cụm từ dùng để chỉ số phận, cuộc đời đầy truân chuyên, vất vả của người phụ nữ, nhất là trong xã hội cũ.
- Bao nhiêu kiếp mặt phấn đã trải qua những tháng ngày cơ cực.
- "Phận mặt phấn": Cách nói nhấn mạnh vào thân phận gắn liền với hình ảnh trang điểm, thường hàm ý về sự bấp bênh, lệ thuộc.
- Phận mặt phấn thường gắn với những cuộc đời phiêu bạt.
Biến thể và từ gần giống
- Mặt hoa: Cách nói ví von khuôn mặt người phụ nữ đẹp như hoa, thường dùng trong thơ ca.
- Phấn son: Chỉ chung đồ trang điểm (phấn và son) hoặc hình ảnh ẩn dụ cho việc trang điểm, làm đẹp bề ngoài.
- Má phấn: Chỉ đôi má được tô phấn hồng.
Từ đồng nghĩa
- Gái phấn son: Chỉ người phụ nữ ăn mặc, trang điểm son phấn (có thể mang sắc thái không mấy trân trọng).
- Khuê các: Chỉ người con gái nhà quyền quý, sang trọng (khác biệt về sắc thái so với "mặt phấn").
Thành ngữ liên quan
- "Trăm năm bia đá thì mòn, ngàn năm bia miệng vẫn còn trơ trơ": Thành ngữ nói về danh tiếng, tuy không trực tiếp chứa từ "mặt phấn" nhưng thường được liên tưởng đến khi nói về thân phận và tiếng tăm của người phụ nữ trong xã hội cũ.
- "Hồng nhan bạc phận": Chỉ những người phụ nữ đẹp nhưng số phận lại đau khổ, bất hạnh, rất gần với ẩn ý của "mặt phấn" khi nói về thân phận.
- Mặt trát phấn, ý thân phận người con gái